Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 角門
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7533, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. nói, trình bày ; 2. Thân (ngôi thứ 9 hàng Chi)

Xem thêm:

tháp [ tà ]

97B3, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: thang tháp 鞳)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng