Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+6 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35301

UTF-8: E8A7A5

UTF-32: 89E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: a cup made of horn; obstinate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ つのさかずき

Tiếng Nhật (Kun): TSUNOSAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ guān ]

8484, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

blogspot