Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+1 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35314

UTF-8: E8A7B2

UTF-32: 89F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Pinyin: xīng

Tiếng Nhật: ショウ セイ

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huyến [ xuàn , xún ]

7D62, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: trang sức sặc sỡ

Xem thêm:

thôn [ tūn ]

541E, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nuốt ; 2. tiêu diệt

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng