Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+12 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35317

UTF-8: E8A7B5

UTF-32: 89F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: a cup made of rhinoceros horn

Tiếng Nhật: コウ つのさかずき

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yển [ yǎn ]

533D, tổng 9 nét, bộ hễ 匸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ẩn giấu ; 2. ngã xuống ; 3. dừng lại ; 4. nhà xí ở bên đường ; 5. một loại kích thời xưa

Xem thêm:

áp [ yā , yǎn ]

53B4, tổng 19 nét, bộ hán 厂 (+17 nét)

Nghĩa: cái yếm của con cua

Xem thêm:

thiên [ piān ]

7BC7, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: thiên (sách)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng