Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+12 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35317

UTF-8: E8A7B5

UTF-32: 89F5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: a cup made of rhinoceros horn

Tiếng Nhật: コウ つのさかずき

Quan Thoại: gōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vung lên ; 2. khiêm tốn, nhún nhường

Xem thêm:

tân [ fēn ]

73A2, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Xem thêm:

hương, hướng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9115, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân