
Thông tin ký tự
Bộ: ấp ⾢(+1 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 37141
UTF-8: E98495
UTF-32: 9115
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lỗi Dương Đỗ Thiếu Lăng mộ kỳ 2 - (耒陽杜少陵墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trưng binh gia quyến - (徵兵家眷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh