Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35374

UTF-8: E8A8AE

UTF-32: 8A2E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaan4

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: yán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phi [ fēi ]

7DCB, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: lụa đào, lụa đỏ

Xem thêm:

tang [ zāng ]

7242, tổng 10 nét, bộ tường 爿 (+6 nét)

Nghĩa: con dê đực

Xem thêm:

đạt [ dá ]

9039, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Quảng Cáo

banh canh kho