Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 誼

誼

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35516

UTF-8: E8AABC

UTF-32: 8ABC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: friendship; appropriate, suitable

Tiếng Hàn (Hangul): 의:0N

Pinyin: yì

Tiếng Nhật: ギ よい よしみ

Tiếng Nhật (Kun): YOI YOSHIMI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại: yì

Âm thời Đường: ngyɛ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ ]

6317, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

âm [ yīn ]

7616, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bị câm

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm