Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35516

UTF-8: E8AABC

UTF-32: 8ABC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: friendship; appropriate, suitable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: よい よしみ

Tiếng Nhật (Kun): YOI YOSHIMI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ngyɛ̀

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đậu [ dòu ]

75D8, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh đậu mùa

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng