Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+12 nét) (nói)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35676

UTF-8: E8AD9C

UTF-32: 8B5C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Định nghĩa tiếng Anh: register, list, table; musical score

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): FU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: phả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ bó ]

58C6, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Xem thêm:

chú [ zhù ]

86C0, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: 1. con mọt ; 2. vật bị mọt

Xem thêm:

xiển [ ]

95B3, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng