Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35789

UTF-8: E8AF8D

UTF-32: 8BCD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words; phrase, expression

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

巢居
sào cư

Xem thêm:

lịch [ lì ]

5386, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Xem thêm:

chuy, tri, truy [ zī ]

7DC7, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lụa thâm ; 2. màu đen

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng