Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35792

UTF-8: E8AF90

UTF-32: 8BD0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: argue; biased; one-sided

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngã [ wǒ ]

6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: tôi, tao

Xem thêm:

mao, mô [ máo , mào ]

6BDB, tổng 4 nét, bộ mao 毛 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông

Quảng Cáo

tháo lắp tủ