Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+0 nét) (lông)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 27611

UTF-8: E6AF9B

UTF-32: 6BDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: hair, fur, feathers; coarse

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: máo,mào

Tiếng Nhật: モウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): KE

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: máo

Âm thời Đường: *mɑu

Tiếng Việt: mao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

9CDD, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con lươn

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng