Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 魚

魚

Thông tin ký tự

Bộ: ngư ⿂(+0 nét) (con cá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39770

UTF-8: E9AD9A

UTF-32: 9B5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: fish; surname; Kangxi radical 195

Tiếng Hàn (Hangul): 어:0E

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ギョ ゴ うお さかな すなどる

Tiếng Nhật (Kun): UO SAKANA SUNADORU

Tiếng Nhật (On): GYO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: *ngiu

Tiếng Việt: ngư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bảnh [ ]

882F, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 (+17 nét)

Xem thêm:

[ ]

9DDD, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt