Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36356

UTF-8: E8B884

UTF-32: 8E04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU HO BU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ [ ěr ]

99EC, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: lục nhĩ 駬)

Xem thêm:

tẩu [ sǎo ]

5AC2, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chị dâu ; 2. chị (gọi phụ nữ đã có chồng nhưng tuổi chưa nhiều)

Xem thêm:

lại [ lài ]

8CF4, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nhờ cậy ; 2. ích lợi

Quảng Cáo

tiếng việt