Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36356

UTF-8: E8B884

UTF-32: 8E04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU HO BU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết [ ]

6CEC, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

huy, đoạ [ duò , huī ]

58AE, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: 1. rơi xuống, đổ ; 2. đổ nát

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ