Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36009

UTF-8: E8B2A9

UTF-32: 8CA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan3

Định nghĩa tiếng Anh: peddler, hawker, street merchant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fàn

Tiếng Nhật: ハン ホン あきなう ひさぐ

Tiếng Nhật (Kun): AKINAU

Tiếng Nhật (On): HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: fàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khang, khoang, soang, xoang [ ]

7FAB, tổng 14 nét, bộ dương 羊 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11