Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36056

UTF-8: E8B398

UTF-32: 8CD8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Quan Thoại: zāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiếp [ tiē ]

8D34, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. dán ; 2. áp sát, men theo ; 3. cho thêm, trợ cấp, bù thêm

Xem thêm:

[ ]

91DF, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng