Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » Tìm kiếm: 質

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36074

UTF-8: E8B3AA

UTF-32: 8CEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: matter, material, substance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ ただす たち

Tiếng Nhật (Kun): MOTO TASUKERU TORU

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Tiếng Hàn (Latinh): CIL CI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *jit

Tiếng Việt: chất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng , jiàng , qiǎng ]

7E48, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. quan tiền ; 2. cái địu

Xem thêm:

quan [ guān ]

500C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: người coi ngựa

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò