Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+7 nét) (vật báu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36170

UTF-8: E8B58A

UTF-32: 8D4A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se1

Định nghĩa tiếng Anh: buy and sell on credit, distant

Quan Thoại: shē

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạp [ ān , hé ]

76D2, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Nghĩa: cái hộp

Xem thêm:

tấn [ xùn ]

8FC5, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: nhanh chóng

Xem thêm:

bạc, phách [ bó , pō , pó , pò ]

6CCA, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ghé thuyền, đỗ thuyền ; 2. đạm bạc

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng