Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36253

UTF-8: E8B69D

UTF-32: 8D9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gim3

Định nghĩa tiếng Anh: to pursue; to follow up

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: ケン

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thanh [ qīng ]

9751, tổng 8 nét, bộ thanh 青 (+0 nét)

Xem thêm:

tiến, tấn [ jìn ]

8FDB, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: đi lên, tiến lên

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng