Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36409

UTF-8: E8B8B9

UTF-32: 8E39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: trample, tread on, kick; to crush

Pinyin: shuàn,duàn,chuǎn,chuài

Tiếng Nhật: セン ゼン タン ふむ

Tiếng Nhật (Kun): KAKATO

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: chuài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỵ [ jī ]

8BA5, tổng 4 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quở trách, chê ; 2. hỏi vặn, kiểm tra

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng