Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36409

UTF-8: E8B8B9

UTF-32: 8E39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: trample, tread on, kick; to crush

Pinyin: shuàn,duàn,chuǎn,chuài

Tiếng Nhật: セン ゼン タン ふむ

Tiếng Nhật (Kun): KAKATO

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: chuài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7137, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

依据
y cứ

Xem thêm:

giới [ ]

743E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược