Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹶

蹶

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36470

UTF-8: E8B9B6

UTF-32: 8E76

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: stumble, fall down; trample

Tiếng Hàn (Hangul): 궐:0N

Pinyin: jué,guì

Tiếng Nhật: ケイ ケツ カチ ケチ ケ つまずく たおれる

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU TAORERU

Tiếng Nhật (On): KETSU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEL KWEY

Quan Thoại: jué

Âm thời Đường: giuæt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拘押
câu áp

Xem thêm:

sâm [ sēn ]

68EE, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: sum suê, rậm rạp

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng