Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36477

UTF-8: E8B9BD

UTF-32: 8E7D

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu1

Định nghĩa tiếng Anh: to run; to slip away quietly

Pinyin: liāo

Quan Thoại: liāo

Tiếng Việt: trèo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, xanh [ chēng ]

6490, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. chống giữ ; 2. no đủ

Xem thêm:

hiệu [ xiào ]

6585, tổng 20 nét, bộ phác 攴 (+16 nét)

Nghĩa: dạy cho, giác ngộ cho

Xem thêm:

[ ]

660D, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê