
Thông tin ký tự
Bộ: thân ⾝(+11 nét) (thân thể, thân mình)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 36544
UTF-8: E8BB80
UTF-32: 8EC0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bang - (綁) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du