Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軐

軐

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+3 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36560

UTF-8: E8BB90

UTF-32: 8ED0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Pinyin: xìn,xiàn

Tiếng Nhật: セン シン

Tiếng Nhật (On): SEN SHIN

Quan Thoại: xìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng, báng, bảng [ bǎng , bàng , pāng , páng , pǎng ]

8180, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. phình ra ; 2. (xem: bàng quang 膀胱); 1. vai, bả vai ; 2. cánh (chim)

Xem thêm:

dần [ yín ]

5BC5, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: Dần (chi thứ 3 hàng Chi)

Xem thêm:

đáo, đạo [ dǎo , dào ]

9053, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đường, tia ; 2. đạo ; 3. nói

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng