Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輝 - huy | 輝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36637

UTF-8: E8BC9D

UTF-32: 8F1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: brightness, luster, brilliance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: かがやく かがやき てる

Tiếng Nhật (Kun): KAGAYAKU KAGAYAKI

Tiếng Nhật (On): KI KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: *xiuəi

Tiếng Việt: huy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

結果
kết quả

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn ]

9B0B, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: tóc mai dài

Xem thêm:

咽咽
ân ân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai