Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+8 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36637

UTF-8: E8BC9D

UTF-32: 8F1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: brightness, luster, brilliance

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: かがやく かがやき てる

Tiếng Nhật (Kun): KAGAYAKU KAGAYAKI

Tiếng Nhật (On): KI KUN

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: *xiuəi

Tiếng Việt: huy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang, sáng, thương [ chuāng , qiāng , qiàng ]

6227, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. chống lên, đỡ lên

Xem thêm:

lang [ láng , làng ]

90DE, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chàng trai ; 2. một chức quan

Quảng Cáo

mật mía