Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36657

UTF-8: E8BCB1

UTF-32: 8F31

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Pinyin: xián,kàn

Tiếng Nhật: ゲン カン コン

Quan Thoại: xián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hanh, tỉnh [ xǐng ]

64E4, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: hỉ mũi, xỉ mũi, xì mũi

Xem thêm:

chuyển [ ]

5B68, tổng 9 nét, bộ tử 子 (+6 nét)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn