Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: xa ⾞(+6 nét) (chiếc xe)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 36735
UTF-8: E8BDBF
UTF-32: 8F7F
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: giu6
Định nghĩa tiếng Anh: sedan-chair, palanquin
Quan Thoại: jiào
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC