Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+3 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 36805

UTF-8: E8BF85

UTF-32: 8FC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: quick, hasty, rapid, sudden

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xùn

Tiếng Nhật: ジン シュン シン はやい

Tiếng Nhật (Kun): HAYAI

Tiếng Nhật (On): JIN SHIN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SIN

Quan Thoại: xùn

Âm thời Đường: *sìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vực [ ]

60D0, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

mậu [ mào ]

61CB, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: khuyên răn

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng