Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36888

UTF-8: E98098

UTF-32: 9018

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU MATSU

Tiếng Nhật (On): GI GE SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giáng, hàng [ jiàng , xiáng , xiàng ]

964D, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)

Nghĩa: sa xuống, rớt xuống; hàng phục, đầu hàng

Xem thêm:

thích [ cì ]

83BF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

si, xi, xuy [ chī ]

5AB8, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: đàn bà xấu

Quảng Cáo

thủ thuật blog