Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 進軍

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

cổ, khổ [ gǔ , kǔ ]

82E6, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khổ cực ; 2. cố gắng hết sức

Xem thêm:

thác, thố, tích, tịch [ cuò , xī , xí ]

6614, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xưa, cũ, trước kia ; 2. đêm

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5BC4, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: phó thác, gửi

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh