Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 逴

逴

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36916

UTF-8: E980B4

UTF-32: 9034

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coek3

Định nghĩa tiếng Anh: argue, quarrel, squabble; far

Tiếng Hàn (Hangul): 탁:1N

Pinyin: chuò

Tiếng Nhật: タク チョク チャク とおい

Tiếng Nhật (Kun): TOOI

Tiếng Nhật (On): TAKU CHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): THAK

Quan Thoại: chuō

Tiếng Việt: rước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô [ lú , lǔ ]

826B, tổng 22 nét, bộ chu 舟 (+16 nét)

Nghĩa: mũi thuyền

Xem thêm:

vụ [ wù ]

9A9B, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chạy lồng ; 2. phóng túng

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức