Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 違 - vi | vy | 違 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36949

UTF-8: E98195

UTF-32: 9055

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: disobey, violate, defy; be apart from

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wéi,huí

Tiếng Nhật: ちがう ちがえる さる たがう

Tiếng Nhật (Kun): CHIGAU TAGAU YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: *hiuəi

Tiếng Việt: vi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ zhū ]

99EF, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Xem thêm:

惡神
ác thần

Xem thêm:

饜足
yếm túc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese