Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 遖

遖

Thông tin ký tự

Bộ: sước ⾡(+9 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36950

UTF-8: E98196

UTF-32: 9056

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Tiếng Nhật: あっぱれ

Tiếng Nhật (Kun): APPARE

Quan Thoại: nán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thao, tháo [ cāo , cào ]

64CD, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cầm, nắm ; 2. giữ gìn ; 3. nói ; 4. tập; 1. phẩm chất, tiết tháo ; 2. khúc đàn

Xem thêm:

điểm [ diǎn ]

594C, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Xem thêm:

蔽護
tế hộ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức