Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37054

UTF-8: E982BE

UTF-32: 90BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu1

Định nghĩa tiếng Anh: a feudal state which existed B.C.700-469; now in Shandong

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhū

Tiếng Nhật: シュ チュ

Tiếng Nhật (On): CHU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhū

Tiếng Việt: chau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du, lưu [ liú , yóu ]

65BF, tổng 9 nét, bộ phương 方 (+5 nét)

Nghĩa: lèo cờ

Xem thêm:

[ tián ]

5C47, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Xem thêm:

喓喝
yêu hát

Quảng Cáo

blogspot