Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+7 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 37078

UTF-8: E98396

UTF-32: 90D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau1

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạ [ xiè ]

8C22, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cảm tạ, cảm ơn ; 2. nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi ; 3. rụng, tàn, rã

Xem thêm:

nột [ nà , nè ]

8A25, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nói từ từ, nói thận trọng

Xem thêm:

sước [ chuò ]

8FB6, tổng 3 nét, bộ sước 辵 (+0 nét)

Nghĩa: bộ sước

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026