Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鄉村
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

9723, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưa rơi lúc sấm nổ ; 2. rơi, rơi xuống ; 3. chết

Xem thêm:

bàn [ pán , xuán ]

76E4, tổng 15 nét, bộ mẫn 皿 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái mâm ; 2. cái chậu

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng