Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+12 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37159

UTF-8: E984A7

UTF-32: 9127

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang6

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Henan; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dèng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TUNG

Quan Thoại: dèng

Âm thời Đường: dhə̀ng

Tiếng Việt: đặng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8AE9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Xem thêm:

cái [ gài ]

9499, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: nguyên tố calci, Ca

Quảng Cáo

đánh vần