Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釘

釘

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+2 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37336

UTF-8: E98798

UTF-32: 91D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding1

Định nghĩa tiếng Anh: nail, spike; pursue closely

Tiếng Hàn (Hangul): 정:0N

Pinyin: dīng,dìng,líng

Tiếng Nhật: テイ チョウ レイ リョウ くぎ

Tiếng Nhật (Kun): KUGI

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dīng

Tiếng Việt: đinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

別離
biệt ly

Xem thêm:

sa [ suō ]

686B, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: sa la 桫欏,桫椤)

Quảng Cáo

kính quận 2