Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37385

UTF-8: E98889

UTF-32: 9209

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: sodium (Na); sharpen wood

Pinyin: ,ruì

Tiếng Nhật: ドウ ノウ ゼイ

Tiếng Nhật (Kun): KITAERU

Tiếng Nhật (On): DOU NOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

côi, hoàn, khôi [ guī , huán ]

74CC, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Xem thêm:

thao [ tāo ]

97B1, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Xem thêm:

sinh [ shēng ]

9F2A, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: con chồn

Quảng Cáo

thợ nhôm kính