Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37389

UTF-8: E9888D

UTF-32: 920D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: blunt, obtuse; dull; flat; dull-witted

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dùn

Tiếng Nhật: ドン トン にぶい にぶる

Tiếng Nhật (Kun): NIBUI NIBURU

Tiếng Nhật (On): DON TON

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN

Quan Thoại: dùn

Âm thời Đường: dhuə̀n

Tiếng Việt: nhọn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ni, nê, nật, nặc, nệ [ ní , nì ]

5C3C, tổng 5 nét, bộ thi 尸 (+2 nét)

Nghĩa: nữ sư

Xem thêm:

sỉ [ xǐ ]

8EA7, tổng 26 nét, bộ túc 足 (+19 nét)

Nghĩa: 1. giày rơm, giép cỏ ; 2. giày dùng khi múa ; 3. múa chân

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3