Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+2 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23612

UTF-8: E5B0BC

UTF-32: 5C3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: Buddhist nun; transliteration

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ジツ デイ ニチ ナイ あま

Tiếng Nhật (Kun): AMA

Tiếng Nhật (On): NI JITSU

Tiếng Hàn (Latinh): NI IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ni

Tiếng Việt: ni

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

long [ lōng , lóng ]

9686, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. long trọng ; 2. hưng thịnh

Xem thêm:

giới [ jiè , xiè ]

9F58, tổng 19 nét, bộ xỉ 齒 (+4 nét)

Nghĩa: nghiến răng

Xem thêm:

từ [ cí ]

8FAD, tổng 19 nét, bộ tân 辛 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7