Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徐

徐

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+7 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24464

UTF-8: E5BE90

UTF-32: 5F90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: slowly, quietly, calmly; composed, dignified

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0E

Pinyin: xú

Tiếng Nhật: ジョ ショ おもむろ

Tiếng Nhật (Kun): OMOMURO

Tiếng Nhật (On): JO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: xú

Âm thời Đường: *ziu

Tiếng Việt: chờ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiền [ fán ]

7C75, tổng 8 nét, bộ mễ 米 (+2 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng