Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銠

銠

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37536

UTF-8: E98AA0

UTF-32: 92A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: rhodium (element 45, Rh)

Pinyin: lǎo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MUTENYUUMU

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loã, luy, luỵ, luỹ [ léi , lěi , lèi , liè , lù ]

7D2F, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xâu liền, nối liền ; 2. dây to ; 3. bắt giam; liên luỵ, dính líu; 1. xếp nhiều, chồng chất ; 2. tích luỹ, tích trữ ; 3. nhiều lần

Xem thêm:

支撐
chi sanh

Quảng Cáo

cửa kính xingfa