Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37536

UTF-8: E98AA0

UTF-32: 92A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: rhodium (element 45, Rh)

Pinyin: lǎo

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MUTENYUUMU

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tự [ sì ]

98FC, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: cho ăn, chăn nuôi

Xem thêm:

hoả, khoả, loã [ huō , huǒ ]

4F19, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: người cộng tác, người cùng làm

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm