Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 銩

銩

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 37545

UTF-8: E98AA9

UTF-32: 92A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Định nghĩa tiếng Anh: thulium (element 69, Tm)

Pinyin: diū

Tiếng Nhật: チュウ

Quan Thoại: diū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5773, tổng nét, bộ

Xem thêm:

dư, dữ, dự [ yú , yǔ , yù ]

8207, tổng 13 nét, bộ cữu 臼 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cho ; 2. đi lại chơi bời, thân thiện ; 3. khen ngợi, tán thưởng; 1. và, với ; 2. chơi thân

Quảng Cáo

bánh canh