Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 與

與

Thông tin ký tự

Bộ: cữu ⾅(+8 nét) (cái cối giã gạo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33287

UTF-8: E88887

UTF-32: 8207

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: and; with; to; for; give, grant

Tiếng Hàn (Hangul): 여:0E

Pinyin: yǔ,yú,yù

Tiếng Nhật: ヨ アイ あたえる

Tiếng Nhật (Kun): KUMISURU ATAERU AZUKARU

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: *iǔ iu

Tiếng Việt: dữ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táp, tát [ qì , sà , tā ]

8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lê, kéo lê ; 2. giày, dép

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng