Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37682

UTF-8: E98CB2

UTF-32: 9332

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: copy

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ロク リョク リョ しるす さかん

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSU

Tiếng Nhật (On): ROKU RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LOK YE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

827A, tổng 4 nét, bộ thảo 艸 (+1 nét)

Nghĩa: tài năng

Xem thêm:

[ yě ]

5622, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Xem thêm:

đồn, độn [ dùn , tún ]

56E4, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: cái vựa để đựng thóc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1