
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 37753
UTF-8: E98DB9
UTF-32: 9379
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Sa Giả thái phó - (長沙賈太傅) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô mộ vũ - (蒼梧暮雨) | Nguyễn DuXem thêm: