Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37904

UTF-8: E99090

UTF-32: 9410

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Định nghĩa tiếng Anh: fetters

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ あしかせ

Tiếng Nhật (Kun): SHIROGANE ASHIKASE

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Tiếng Việt: liêu rìu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

toái [ suì ]

7815, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

khuế, khuể [ kuǐ ]

8E5E, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nửa bước chân, bước một chân ; 2. thời gian ngắn

Xem thêm:

gián [ jiàn ]

8ACC, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat vung