Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑜

鑜

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37980

UTF-8: E9919C

UTF-32: 945C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng2

Pinyin: shǎng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): KAREII BENTOU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8261, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

7C78, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3