Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑜 - | 鑜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37980

UTF-8: E9919C

UTF-32: 945C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng2

Pinyin: shǎng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): KAREII BENTOU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: shǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

下游
hạ du

Xem thêm:

anh [ ]

73F1, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

更换
canh hoán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng