Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37981

UTF-8: E9919D

UTF-32: 945D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pung4

Pinyin: péng

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: péng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ qín ]

7434, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: cái đàn cầm

Xem thêm:

bạn, phán [ pàn ]

53DB, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: làm phản

Xem thêm:

tề [ qí ]

8110, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. rốn, cuống rốn ; 2. yếm con cua

Quảng Cáo

bánh canh khô huế