
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 38252
UTF-8: E995AC
UTF-32: 956C
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Quan Âm miếu - (望觀音廟) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa đàm Lý Thanh Liên cựu tích - (桃花潭李青蓮舊跡) | Nguyễn DuXem thêm: